Type any word!

"toilsome" in Vietnamese

gian khổvất vả

Definition

Chỉ công việc hoặc nhiệm vụ rất khó nhọc, đòi hỏi nhiều sức lực và gây mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toilsome' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn học; trong giao tiếp hay dùng 'khó', 'mệt', 'vất vả' hơn.

Examples

The climb up the mountain was toilsome.

Việc leo lên núi thật sự **gian khổ**.

She finished the toilsome job late at night.

Cô ấy hoàn thành công việc **gian khổ** vào đêm khuya.

Harvesting the crops was a toilsome task for everyone.

Thu hoạch mùa vụ là nhiệm vụ **gian khổ** cho mọi người.

After hours of toilsome paperwork, he finally submitted his tax return.

Sau nhiều giờ làm **gian khổ** giấy tờ, anh ấy cuối cùng đã nộp bảng khai thuế.

The process of cleaning up after the storm was long and toilsome.

Quá trình dọn dẹp sau bão vừa lâu vừa **gian khổ**.

Building the stone wall by hand proved even more toilsome than expected.

Xây bức tường đá bằng tay còn **gian khổ** hơn mong đợi.