"toiletries" in Vietnamese
Definition
Những vật dụng nhỏ dùng để vệ sinh cá nhân như xà phòng, kem đánh răng, dầu gội hoặc lăn khử mùi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Toiletries' luôn ở dạng số nhiều, chỉ những vật dụng cơ bản để vệ sinh cá nhân, thường được dùng khi đi du lịch hoặc ở khách sạn. Không dùng cho mỹ phẩm hoặc thuốc.
Examples
I always pack my toiletries when I travel.
Tôi luôn đóng gói **đồ dùng vệ sinh cá nhân** khi đi du lịch.
The hotel provides free toiletries in every room.
Khách sạn cung cấp **đồ dùng vệ sinh cá nhân** miễn phí trong mỗi phòng.
Can I buy toiletries at this store?
Tôi có thể mua **đồ dùng vệ sinh cá nhân** ở cửa hàng này không?
Oops, I forgot my toiletries at home!
Ôi, tôi quên **đồ dùng vệ sinh cá nhân** ở nhà rồi!
Could you pass me the toiletries bag from my suitcase?
Bạn có thể đưa tôi túi **đồ dùng vệ sinh cá nhân** từ va li được không?
Most airports sell travel-size toiletries near the check-in area.
Hầu hết các sân bay đều bán **đồ dùng vệ sinh cá nhân** loại nhỏ gần khu vực làm thủ tục.