"toffee" in Vietnamese
Definition
Một loại kẹo ngọt và dẻo được nấu từ đường và bơ, đôi khi có thêm hương liệu hoặc hạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'toffee' có thể dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều. Dễ nhầm với 'caramel', nhưng 'toffee' thường cứng hơn và nhiều bơ hơn. 'toffee apple' là táo bọc kẹo toffee. Dùng được trong mọi hoàn cảnh.
Examples
My favorite candy is toffee.
Kẹo yêu thích của tôi là **kẹo toffee**.
She made homemade toffee for the party.
Cô ấy đã làm **kẹo toffee** tự làm cho bữa tiệc.
The toffee was soft and chewy.
**Kẹo toffee** này mềm và dẻo.
Would you like a piece of toffee with your coffee?
Bạn có muốn một miếng **kẹo toffee** với cà phê không?
The kids loved the toffee apples at the fair.
Bọn trẻ rất thích **táo bọc kẹo toffee** ở hội chợ.
This kind of toffee sticks to your teeth, but it's so delicious!
Loại **kẹo toffee** này dính vào răng, nhưng ăn rất ngon!