Type any word!

"toenails" in Vietnamese

móng chân

Definition

Là phần cứng mọc ở đầu các ngón chân, giống như móng tay nhưng nằm ở bàn chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toenails' thường dùng số nhiều để nói tất cả các móng chân; 'toenail' chỉ một móng. Các cách dùng phổ biến: 'cắt móng chân', 'sơn móng chân', 'móng chân mọc ngược'. Thường xuất hiện trong y tế hoặc chăm sóc cá nhân.

Examples

I cut my toenails every week.

Tôi cắt **móng chân** của mình mỗi tuần.

Please wash your toenails before swimming.

Làm ơn rửa **móng chân** trước khi bơi.

Her toenails are painted red.

**Móng chân** của cô ấy được sơn màu đỏ.

My toenails grow really fast in the summer.

**Móng chân** của tôi mọc rất nhanh vào mùa hè.

He got an ingrown toenail after playing soccer.

Anh ấy bị **móng chân** mọc ngược sau khi chơi bóng đá.

Don’t forget to trim your toenails before you put on sandals.

Đừng quên cắt **móng chân** trước khi đi dép.