Type any word!

"toed" in Vietnamese

có ngónhình ngón chân

Definition

'Toed' chỉ vật có ngón chân hoặc hình dáng giống ngón chân, thường dùng cho động vật, người, hoặc mũi giày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ ghép như 'three-toed sloth', 'pointed-toed shoes'; không dùng một mình, luôn diễn tả số lượng, loại hoặc hình dạng ngón. Hay dùng trong khoa học và thời trang.

Examples

The bird has three toed feet.

Con chim có ba chân **có ngón**.

She wore pointed-toed shoes to the party.

Cô ấy mang giày **mũi nhọn có ngón** tới bữa tiệc.

The statue had webbed-toed feet.

Bức tượng có những bàn chân **có màng các ngón**.

My favorite socks are the ones with separate toed sections for each toe.

Đôi tất tôi thích nhất là loại có các ngăn **ngón chân** riêng cho từng ngón.

Some dinosaurs were four-toed, while others had only three.

Một số khủng long có bốn chân **có ngón**, một số khác chỉ có ba.

The duck’s webbed-toed feet help it swim better.

Bàn chân **có màng các ngón** của con vịt giúp nó bơi tốt hơn.