"to the point" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc viết một cách rõ ràng, ngắn gọn, chỉ tập trung vào nội dung chính mà không lan man.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ai đó nói hoặc viết súc tích, nhất là trong môi trường chuyên nghiệp. Gần nghĩa với 'đi thẳng vào vấn đề'.
Examples
Thanks for being to the point—we don’t have much time today.
Cảm ơn bạn đã **ngắn gọn**—hôm nay chúng ta không có nhiều thời gian.
I like meetings that are to the point instead of dragging on forever.
Tôi thích những cuộc họp **ngắn gọn** thay vì kéo dài mãi không kết thúc.
Her answer was to the point and very clear.
Câu trả lời của cô ấy rất **ngắn gọn** và rõ ràng.
Please keep your comments to the point.
Vui lòng giữ nhận xét **ngắn gọn**.
His speech was short and to the point.
Bài phát biểu của anh ấy vừa ngắn vừa **đi thẳng vào vấn đề**.
If you could be more to the point, everyone would understand you better.
Nếu bạn **đi thẳng vào vấn đề** hơn thì mọi người sẽ hiểu bạn rõ hơn.