Type any word!

"to a t" in Vietnamese

chính xáchoàn toàn

Definition

Khi một vật hoặc điều gì đó hoàn toàn phù hợp hoặc chính xác, không có bất kỳ sai sót nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thân mật, dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày sau các động từ như 'hợp', 'mô tả', 'khớp'.

Examples

This shirt fits you to a T.

Cái áo này vừa với bạn **chính xác**.

The description matches him to a T.

Miêu tả đó khớp với anh ấy **hoàn toàn**.

The plan worked out to a T.

Kế hoạch đã thành công **hoàn toàn**.

You copied her style to a T!

Bạn đã bắt chước phong cách của cô ấy **y chang**!

That movie captured the book to a T.

Bộ phim đó đã tái hiện lại cuốn sách **chính xác**.

Those shoes fit your personality to a T.

Đôi giày đó hợp với tính cách của bạn **chính xác**.