Type any word!

"tizzy" in Indonesian

căng thẳngbối rối (nhẹ nhàng)

Definition

Trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc rối rắm vì chuyện nhỏ, thường mang tính nhất thời và không quá nghiêm trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thân mật, dùng để nói về cảm xúc nhẹ nhàng, không phải chuyện nghiêm trọng. 'in a tizzy' có nghĩa là rơi vào trạng thái bối rối hoặc căng thẳng nhất thời.

Examples

She got in a tizzy about her missing keys.

Cô ấy đã **căng thẳng** vì không tìm thấy chìa khóa của mình.

Don't get into a tizzy over small things.

Đừng **bối rối** vì những chuyện nhỏ nhặt.

He was in a tizzy before the test started.

Cậu ấy đã ở trong trạng thái **căng thẳng** trước khi bài thi bắt đầu.

She always gets in a tizzy whenever guests are coming over.

Mỗi khi chuẩn bị có khách, mẹ tôi luôn **bối rối**.

We were all in a tizzy after hearing the sudden announcement.

Chúng tôi đều **căng thẳng** sau khi nhận được thông báo bất ngờ.

My mom gets in a tizzy if dinner is even five minutes late.

Mẹ tôi **bối rối** ngay cả khi bữa tối chỉ trễ năm phút.