Type any word!

"titular" in Vietnamese

danh nghĩaở tên (nhân vật tiêu đề)

Definition

Chỉ mang tính chất danh nghĩa, có chức danh nhưng không có quyền thực sự; cũng dùng để chỉ nhân vật hoặc điều gì đó xuất hiện trong tiêu đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng như 'titular head', 'titular character'. Không dùng cho các vai trò thực sự có quyền lực.

Examples

She is the titular head of the organization, but others make the decisions.

Cô ấy là người đứng đầu **danh nghĩa** của tổ chức, nhưng người khác mới là người quyết định.

The titular king had no real power.

Nhà vua **danh nghĩa** không có thực quyền.

The story is about the titular character, Alice.

Câu chuyện kể về **nhân vật tiêu đề**, Alice.

Even though he's the titular boss, everyone knows his assistant runs the place.

Dù anh ấy là **sếp danh nghĩa**, ai cũng biết trợ lý mới là người điều hành.

The mayor is just the titular leader; the city council has all the real authority.

Thị trưởng chỉ là lãnh đạo **danh nghĩa**; quyền thực sự thuộc về hội đồng thành phố.

You can tell he's not really in charge—he's more of a titular figure than an actual decision-maker.

Bạn có thể thấy anh ấy không phải là người điều hành thực sự—anh ấy chỉ là một **nhân vật danh nghĩa** hơn là người ra quyết định thật sự.