Type any word!

"tittle" in Vietnamese

dấu chấm nhỏchi tiết rất nhỏ

Definition

Một dấu chấm nhỏ như trên chữ 'i' hoặc 'j', hoặc một chi tiết cực nhỏ, không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ như 'not one tittle' để nhấn mạnh điều rất nhỏ hoặc không có gì cả.

Examples

The dot above the letter 'i' is called a tittle.

Dấu chấm trên chữ 'i' được gọi là **dấu chấm nhỏ**.

Please write every tittle and cross every 't'.

Hãy viết đầy đủ từng **dấu chấm nhỏ** và gạch ngang mỗi chữ 't'.

There is not a tittle of truth in that rumor.

Không có một **chi tiết rất nhỏ** nào là sự thật trong tin đồn đó.

He didn't change a tittle of the original law.

Anh ấy không thay đổi một **chi tiết rất nhỏ** nào của luật gốc.

Don’t waste time arguing about every little tittle.

Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về từng **chi tiết rất nhỏ**.

She pays attention to every tittle in her work.

Cô ấy chú ý tới từng **chi tiết rất nhỏ** trong công việc của mình.