Type any word!

"titmouse" in Vietnamese

chim bạc má

Definition

Chim bạc má là loài chim nhỏ, lông mềm mượt, mỏ ngắn, sống phổ biến ở Bắc Mỹ và Á-Âu. Từ này dùng để chỉ nhiều loài trong họ chim bạc má và chickadee.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chim bạc má' thường dùng trong lĩnh vực sinh học hoặc quan sát chim, không phải từ thông dụng. Có nhiều loài như 'bạc má mào' (tufted titmouse). Không liên quan đến chuột.

Examples

A titmouse is a small, friendly bird.

**Chim bạc má** là loài chim nhỏ, thân thiện.

The titmouse has a short bill and gray feathers.

**Chim bạc má** có mỏ ngắn và lông màu xám.

We saw a titmouse in the garden yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một con **chim bạc má** trong vườn.

Have you ever heard a titmouse sing early in the morning?

Bạn đã bao giờ nghe **chim bạc má** hót vào sáng sớm chưa?

The tufted titmouse is common in North American backyards.

**Chim bạc má mào** rất phổ biến ở sân sau các ngôi nhà Bắc Mỹ.

When the feeder is out of seeds, the titmouse taps on the window.

Khi máng hết hạt, **chim bạc má** sẽ gõ vào cửa sổ.