"tire of" in Vietnamese
Definition
Mất hứng thú hoặc chán với ai đó hoặc điều gì đó sau một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các hoạt động hoặc trải nghiệm lặp lại. Sau 'chán', thường đi với danh từ hoặc động từ. Khác với cảm giác mệt về thể chất.
Examples
I never tire of reading this book.
Tôi không bao giờ **chán** đọc cuốn sách này.
Do you ever tire of eating pizza?
Bạn có bao giờ **chán** ăn pizza không?
She quickly tired of the new game.
Cô ấy nhanh chóng **chán** trò chơi mới đó.
You'll tire of that song if you play it too much.
Bạn sẽ **chán** bài hát đó nếu nghe đi nghe lại quá nhiều.
People often tire of routines and want something new.
Mọi người thường **chán** các thói quen và muốn điều gì đó mới mẻ.
If you ever tire of city life, you can always move to the countryside.
Nếu bạn từng **chán** cuộc sống thành phố, bạn luôn có thể chuyển về nông thôn.