"tip your hat" in Vietnamese
Definition
Nhấc hoặc chạm nhẹ vào mũ để chào hỏi hay thể hiện sự tôn trọng với ai đó; hoặc dùng để khen ngợi, bày tỏ lòng khâm phục thành tích của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói hoặc viết khi muốn thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt với cấu trúc 'I tip my hat to you' = 'Tôi xin ngả mũ kính trọng'. Sử dụng mang tính trang trọng, không phải đời thường.
Examples
He tipped his hat to the old lady as she passed by.
Anh ấy **ngả mũ** chào cụ bà khi bà đi ngang qua.
If you win the game, I will tip my hat to you.
Nếu bạn thắng trận đấu, tôi sẽ **ngả mũ kính phục** bạn.
It is polite to tip your hat when you greet someone formally.
Khi chào hỏi trang trọng, **ngả mũ** là hành động lịch sự.
Let's tip our hats to everyone who worked late to finish the project.
Hãy cùng nhau **ngả mũ** trước tất cả những ai đã làm việc muộn để hoàn thành dự án.
You really outdid yourself—I've got to tip my hat to you.
Bạn thật xuất sắc—tôi phải **ngả mũ kính phục** bạn.
Even though we lost, I have to tip my hat—they played an amazing game.
Dù chúng ta thua, tôi vẫn phải **ngả mũ**—họ chơi quá xuất sắc.