Type any word!

"tip over" in Vietnamese

đổlàm đổ

Definition

Vật hoặc người bị ngã sang một bên hoặc lật úp, hoặc làm cho như vậy; thường xảy ra do vô ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi vật/ai đó bị lật đổ hoặc ngã bất ngờ, nhất là với đồ vật chứa chất lỏng như 'tip over a glass'. Không dùng khi chỉ nghiêng nhẹ (lúc ấy dùng 'tip' thôi).

Examples

Be careful or the vase might tip over.

Cẩn thận kẻo lọ hoa **đổ** nhé.

The chair tipped over when he stood up too fast.

Ghế **đổ** khi anh ấy đứng dậy quá nhanh.

If you push the glass, it will tip over.

Nếu bạn đẩy cái ly, nó sẽ **đổ**.

My bike tipped over when I parked it on the hill.

Xe đạp của tôi **đổ** khi tôi dựng trên đồi.

The strong wind made the trash can tip over.

Gió mạnh làm thùng rác **đổ**.

Watch out! You don't want that bucket to tip over and spill paint everywhere.

Cẩn thận! Đừng để xô **đổ** làm sơn chảy khắp nơi.