Type any word!

"tip back" in Vietnamese

ngả ra sau

Definition

Nghiêng hoặc ngả cái gì đó ra phía sau, thường dùng với ghế hoặc khi uống từ cốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang tính thân mật. Hay dùng cho ghế ('tip back ghế'), khi uống ('tip back cốc'), hoặc ngả đầu. Gợi cảm giác thư giãn.

Examples

Please don't tip back your chair in class.

Làm ơn đừng **ngả ra sau** ghế khi ở lớp.

She tipped back her head to drink the water.

Cô ấy **ngả đầu ra sau** để uống nước.

He tipped back the glass and finished his juice.

Anh ấy **ngả cốc ra sau** và uống hết nước ép.

He likes to tip back his chair when he’s thinking.

Anh ấy thích **ngả ghế ra sau** khi đang suy nghĩ.

She tipped back her coffee and smiled at me.

Cô ấy **ngả cốc cà phê ra sau** và mỉm cười với tôi.

After a long day, I just want to tip back and relax.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn **ngả ra sau** và thư giãn.