Type any word!

"tinted" in Vietnamese

có màu nhẹhơi nhuộm màu

Definition

Diễn tả vật có pha chút màu nhẹ, thường dùng cho kính hoặc chất lỏng. Thường là màu không đậm, chỉ hơi nhuộm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tinted windows' là kính chống nắng có màu nhẹ. 'Tinted moisturizer' là kem dưỡng có chút màu. Hiếm khi dùng cho quần áo. Chỉ chỉ màu nhẹ.

Examples

The car has tinted windows.

Chiếc xe này có cửa sổ **có màu nhẹ**.

She bought a tinted lip balm.

Cô ấy đã mua một loại son dưỡng môi **có màu nhẹ**.

The water looked slightly tinted after adding juice.

Sau khi thêm nước ép, nước trông hơi **có màu nhẹ**.

I love how these tinted sunglasses make everything look softer.

Tôi thích cách những chiếc kính râm **có màu nhẹ** này làm mọi thứ trông dịu đi.

The cream comes in both plain and tinted versions.

Loại kem này có cả bản không màu và bản **có màu nhẹ**.

After the repair, the glass looked a little more tinted than before.

Sau khi sửa, kính trông **có màu nhẹ** hơn so với trước.