"tinge" in Vietnamese
Definition
Một lượng rất nhỏ màu sắc, cảm xúc hoặc tính chất thêm vào cái gì đó; chỉ dấu hay dấu vết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho màu sắc, nhưng cũng diễn tả cảm xúc nhỏ ('with a tinge of', 'a tinge of regret'). Mang sắc thái nhẹ nhàng, không dùng cho lượng lớn.
Examples
There is a tinge of blue in the sky.
Trên bầu trời có một **sắc thái** xanh.
She spoke with a tinge of sadness.
Cô ấy nói chuyện với **một chút** buồn bã.
The soup had a tinge of garlic flavor.
Súp có **một chút** hương vị tỏi.
His grin had a tinge of mischief.
Nụ cười của anh ấy có **một chút** tinh nghịch.
There’s always a tinge of excitement when she talks about travel.
Cô ấy luôn có **một chút** phấn khích khi nói về du lịch.
The leaves turned orange with a tinge of red in autumn.
Lá chuyển cam với **một chút** sắc đỏ vào mùa thu.