"tinfoil" in Vietnamese
Definition
Là một lớp kim loại mỏng, sáng bóng, thường dùng để bọc hoặc phủ các món ăn, chủ yếu làm từ nhôm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời sống hàng ngày, 'giấy bạc' thường dùng chỉ giấy nhôm. Thường xuất hiện trong bếp hoặc các thành ngữ như 'mũ giấy bạc' (đùa cợt).
Examples
Please cover the dish with tinfoil before baking.
Làm ơn phủ món ăn bằng **giấy bạc** trước khi nướng.
He wrapped his sandwich in tinfoil for lunch.
Anh ấy đã gói bánh sandwich của mình bằng **giấy bạc** cho bữa trưa.
You can use tinfoil to keep food warm.
Bạn có thể sử dụng **giấy bạc** để giữ ấm thức ăn.
Don't forget to put some tinfoil over the lasagna so it doesn't burn on top.
Đừng quên phủ một ít **giấy bạc** lên trên lasagna để không bị cháy mặt.
People joke about wearing tinfoil hats to protect their thoughts from aliens.
Mọi người thường đùa về việc đội mũ **giấy bạc** để bảo vệ suy nghĩ khỏi người ngoài hành tinh.
"Can you grab some tinfoil from the pantry?" "Sure, do you need the whole roll or just a piece?"
"Bạn lấy giúp tôi ít **giấy bạc** trong tủ đồ nhé?" "Được thôi, bạn cần cả cuộn hay chỉ một ít?"