Type any word!

"tine" in Vietnamese

răng (của nĩa/cào/lược)

Definition

Răng là phần dài, nhọn nhô ra trên các dụng cụ như nĩa, cào hoặc lược, như những chiếc nhọn trên thân nĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tine’ dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết, còn thường ngày thì nói ‘răng’ của nĩa, cào hoặc lược. Ít dùng ngoài các công cụ này.

Examples

The fork has four tines.

Cái nĩa này có bốn **răng**.

Be careful, the tines are sharp.

Cẩn thận nhé, các **răng** đều sắc đó.

A rake has many tines for moving leaves.

Cái cào có rất nhiều **răng** để hốt lá.

One of the tines on my comb broke off this morning.

Sáng nay, một **răng** trên chiếc lược của tôi bị gãy.

He fixed the bent tine on the garden fork.

Anh ấy đã sửa lại cái **răng** bị cong trên cây nĩa làm vườn.

Did you notice one tine on your fork is a little shorter than the others?

Bạn có để ý một **răng** trên cái nĩa của bạn ngắn hơn mấy cái còn lại không?