Type any word!

"timecard" in Vietnamese

thẻ chấm công

Definition

Thẻ chấm công là thẻ giấy hoặc bản ghi điện tử dùng để theo dõi số giờ làm việc của nhân viên, thường phục vụ cho việc tính lương hoặc điểm danh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thẻ chấm công' thường dùng ở công ty, có thể là giấy hoặc điện tử. Khác với 'bảng chấm công', thường tổng hợp cho nhiều ngày hoặc nhiều người.

Examples

Every employee must fill out a timecard each day.

Mỗi nhân viên phải điền **thẻ chấm công** của mình mỗi ngày.

The manager checks the timecards every Friday.

Quản lý kiểm tra các **thẻ chấm công** vào thứ Sáu hàng tuần.

Please don't forget to submit your timecard before leaving.

Vui lòng đừng quên nộp **thẻ chấm công** trước khi về.

I just uploaded my timecard online—no more paperwork!

Tôi vừa tải lên **thẻ chấm công** trực tuyến—không còn giấy tờ nữa!

If your timecard has a mistake, let HR know right away.

Nếu **thẻ chấm công** của bạn bị sai, hãy báo cho phòng nhân sự ngay lập tức.

We switched to a digital timecard system last year, and it's way faster.

Chúng tôi đã chuyển sang hệ thống **thẻ chấm công** điện tử từ năm ngoái, nhanh hơn hẳn.