Type any word!

"timbers" in Vietnamese

dầm gỗxà gỗ

Definition

Những thanh gỗ lớn, thường được vuông cạnh, dùng để làm khung chính cho nhà, tàu hoặc cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều để chỉ gỗ làm khung kết cấu. Chủ yếu gặp trong kỹ thuật xây dựng hoặc đóng tàu như 'supporting timbers', 'oak timbers'. Không giống từ chỉ gỗ nói chung.

Examples

The old house has thick wooden timbers in the ceiling.

Ngôi nhà cũ có những **dầm gỗ** dày trên trần nhà.

Workers carried the heavy timbers to the building site.

Công nhân mang những **dầm gỗ** nặng đến công trường.

The boat’s timbers were made from strong oak.

**Dầm gỗ** của con thuyền được làm từ gỗ sồi chắc chắn.

Many of the old barn's timbers are still in perfect condition after a hundred years.

Nhiều **dầm gỗ** của nhà kho cũ vẫn còn nguyên vẹn sau một trăm năm.

You could hear the timbers creak every time the wind blew against the house.

Bạn có thể nghe thấy những **dầm gỗ** kêu cót két mỗi khi gió thổi vào nhà.

The carpenters replaced some rotting timbers to make the bridge safe again.

Thợ mộc đã thay một số **dầm gỗ** mục đi để làm cho cây cầu an toàn trở lại.