Type any word!

"till death do us part" in Vietnamese

cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta

Definition

Cụm từ này dùng trong lời thề cưới, nghĩa là hai người hứa sống bên nhau trọn đời, chỉ chia lìa khi một trong hai qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong lễ cưới hoặc văn học, dùng để diễn đạt sự gắn bó trọn đời. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

They promised to love each other till death do us part.

Họ hứa sẽ yêu nhau **cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta**.

The priest asked, "Do you take each other till death do us part?"

Linh mục hỏi: 'Các con có đồng ý bên nhau **cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta** không?'

In the wedding, they said, "Till death do us part."

Trong đám cưới, họ nói: '**cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta**.'

Some people skip the till death do us part line in modern weddings.

Một số người bỏ qua câu '**cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta**' trong đám cưới hiện đại.

To her, marriage really means committing till death do us part.

Với cô ấy, hôn nhân thực sự là gắn bó **cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta**.

He joked, "Well, till death do us part is a pretty long time!"

Anh ấy đùa: 'Ừm, '**cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta**' là khoảng thời gian khá dài đấy!