Type any word!

"tikis" in Vietnamese

tượng tiki

Definition

Các bức tượng nhỏ được chạm khắc bằng gỗ hoặc đá, đại diện cho các vị thần hay linh hồn Polynesia, thường dùng để trang trí trong văn hóa Tiki.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh quán bar, trang trí hoặc sự kiện mang phong cách Tiki. Ít khi dùng ngoài các môi trường này. Luôn ở dạng số nhiều của 'tiki'.

Examples

There are several tikis outside the restaurant.

Có vài **tượng tiki** ở bên ngoài nhà hàng.

The museum has a collection of ancient tikis.

Bảo tàng có một bộ sưu tập **tượng tiki** cổ đại.

People decorate Tiki bars with colorful tikis.

Mọi người trang trí quán Tiki bằng những **tượng tiki** đầy màu sắc.

We bought some small tikis as souvenirs from Hawaii.

Chúng tôi đã mua vài **tượng tiki** nhỏ làm quà lưu niệm từ Hawaii.

All the drinks at the party were served in big tikis.

Tất cả đồ uống ở bữa tiệc đều được phục vụ trong các **tượng tiki** lớn.

Jack loves to collect unique tikis from each island he visits.

Jack thích sưu tầm những **tượng tiki** độc đáo từ mỗi hòn đảo anh ấy đến.