"tightrope" in Vietnamese
Definition
Dây thăng bằng là một sợi dây hoặc dây thép căng chắc, được bắt ngang cao trên không để diễn viên xiếc đi qua. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng chỉ tình huống khó xử, cần sự cân bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các màn biểu diễn xiếc, nhưng 'walk a tightrope' còn chỉ việc đối mặt tình huống nguy hiểm hoặc khó xử.
Examples
The acrobat walked across the tightrope without falling.
Diễn viên xiếc đã đi qua **dây thăng bằng** mà không bị ngã.
Walking a tightrope requires great balance.
Đi trên **dây thăng bằng** cần khả năng giữ thăng bằng rất tốt.
He lost his balance and fell off the tightrope.
Anh ấy mất thăng bằng và ngã khỏi **dây thăng bằng**.
Raising twins sometimes feels like walking a tightrope between fun and chaos.
Nuôi song sinh đôi khi giống như đi trên **dây thăng bằng** giữa niềm vui và sự hỗn loạn.
Negotiating the deal was a political tightrope for the mayor.
Đàm phán thương vụ đó là một **dây thăng bằng** chính trị đối với thị trưởng.
I'm walking a tightrope trying to keep both sides happy at work.
Tôi như đang đi trên **dây thăng bằng** khi cố làm hài lòng cả hai bên ở công ty.