Type any word!

"tigers" in Vietnamese

những con hổ

Definition

Hổ là loài mèo lớn có lông màu cam với sọc đen, sống trong rừng và đồng cỏ, chủ yếu ở châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Những con hổ' là dạng số nhiều của 'hổ', chỉ dùng cho loài Panthera tigris, không dùng cho các loài mèo lớn khác.

Examples

Tigers are the largest cats in the world.

**Những con hổ** là loài mèo lớn nhất thế giới.

Many tigers live in India.

Nhiều **con hổ** sống ở Ấn Độ.

The zoo has two tigers.

Vườn thú có hai **con hổ**.

I've always been fascinated by tigers and their hunting skills.

Tôi luôn bị hấp dẫn bởi **những con hổ** và kỹ năng săn mồi của chúng.

Tigers are becoming rare because people destroy their habitats.

**Những con hổ** đang trở nên hiếm vì con người phá huỷ môi trường sống của chúng.

Our trip to see wild tigers was the highlight of my year.

Chuyến đi xem **hổ** hoang dã là điểm nhấn của năm đối với tôi.