Type any word!

"tie up loose ends" in Vietnamese

hoàn thành công việc còn lạigiải quyết những việc lặt vặt còn sót lại

Definition

Hoàn thành các công việc nhỏ nhặt còn lại trước khi kết thúc một dự án hay công việc nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói và văn viết thân mật, nhất là khi nói về công việc, dự án hoặc trước kỳ nghỉ. Thường chỉ những việc lặt vặt còn sót lại, không phải các nhiệm vụ lớn.

Examples

I stayed late to tie up loose ends on my project.

Tôi ở lại muộn để **hoàn thành công việc còn lại** cho dự án của mình.

Before we leave for vacation, let's tie up loose ends at work.

Trước khi mình đi nghỉ, chúng ta hãy **hoàn thành công việc còn lại** ở chỗ làm đi.

The manager asked us to tie up loose ends before the meeting.

Quản lý yêu cầu chúng tôi **giải quyết những việc lặt vặt còn sót lại** trước cuộc họp.

Let's tie up loose ends this week so we can have a stress-free weekend.

Chúng ta hãy **hoàn thành công việc còn lại** trong tuần này để cuối tuần được thư thả nhé.

She likes to tie up loose ends before starting something new.

Cô ấy thích **giải quyết những việc lặt vặt còn sót lại** trước khi bắt đầu cái gì mới.

After months of work, it felt good to finally tie up loose ends.

Sau nhiều tháng làm việc, cuối cùng **giải quyết được những việc còn lại** thật sự rất dễ chịu.