Type any word!

"tickle your funny bone" in Vietnamese

làm bạn bật cườichọc cười

Definition

Điều gì đó làm bạn bật cười hoặc cảm thấy vui vẻ, thường dùng với truyện cười hoặc tình huống hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ sự hài hước (không phải chọc lét thật). 'That really tickled my funny bone!' để nói về điều rất buồn cười.

Examples

That movie really tickled my funny bone.

Bộ phim đó thật sự **làm tôi bật cười**.

Tell me a joke that will tickle my funny bone.

Kể cho tôi một câu chuyện cười **làm tôi bật cười** đi.

His stories always tickle my funny bone.

Những câu chuyện của anh ấy luôn **làm tôi bật cười**.

That comedian knows just how to tickle your funny bone every time.

Diễn viên hài đó luôn biết cách **làm bạn bật cười** mỗi lần.

If puns tickle your funny bone, you'll love this show.

Nếu bạn thích các trò chơi chữ **làm bạn bật cười**, chắc chắn bạn sẽ thích chương trình này.

Nothing tickles my funny bone like a good cat video online.

Không gì **làm tôi bật cười** bằng một video mèo hay trên mạng.