Type any word!

"thwarted" in Vietnamese

bị ngăn cảnbị cản trở

Definition

Bị ai đó hoặc điều gì đó ngăn cản không cho hoàn thành ý định hay kế hoạch của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ kế hoạch, ước mơ, hay nỗ lực bị ai/người nào đó ngăn chặn. Hay gặp trong các cụm như 'thwarted attempt', 'thwarted by'.

Examples

Her plans to travel were thwarted by the storm.

Kế hoạch đi du lịch của cô ấy đã bị cơn bão **ngăn cản**.

The robbery was thwarted by the quick actions of the police.

Vụ cướp đã bị cảnh sát hành động nhanh chóng **ngăn chặn**.

He felt thwarted in his attempts to get a promotion.

Anh ấy cảm thấy các nỗ lực để được thăng chức của mình đã bị **ngăn cản**.

Just when I thought I was making progress, I got thwarted again!

Vừa nghĩ mình đang tiến triển thì tôi lại bị **ngăn trở** lần nữa!

Their hopes of winning were thwarted by an unexpected injury.

Hy vọng chiến thắng của họ đã bị chấn thương bất ngờ **ngăn cản**.

After so many thwarted attempts, she finally succeeded.

Sau bao nhiêu lần **bị ngăn cản**, cuối cùng cô ấy đã thành công.