Type any word!

"thundershowers" in Vietnamese

mưa rào có sấm sétmưa dông ngắn

Definition

Chỉ những cơn mưa rào ngắn có kèm theo sấm sét. Thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'mưa rào có sấm sét' thường dùng trong dự báo thời tiết để chỉ mưa to trong thời gian ngắn có tiếng sấm. Không giống 'bão tố' hay 'giông bão' vì không kéo dài và không dữ dội bằng.

Examples

We might have thundershowers this afternoon.

Chiều nay có thể sẽ có **mưa rào có sấm sét**.

The weather forecast says there will be thundershowers tomorrow.

Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có **mưa rào có sấm sét**.

Thundershowers often happen in the summer.

**Mưa rào có sấm sét** thường xuất hiện vào mùa hè.

We had to cancel the picnic because of sudden thundershowers.

Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì **mưa rào có sấm sét** bất ngờ.

Expect scattered thundershowers in the evening across the city.

Dự báo sẽ có **mưa rào có sấm sét** rải rác vào buổi tối khắp thành phố.

Those thundershowers came out of nowhere—one minute it was sunny, the next we were soaked!

**Mưa rào có sấm sét** đó đến bất ngờ—vừa mới nắng, chúng tôi đã bị ướt hết ngay sau đó!