Type any word!

"thruway" in Vietnamese

đường cao tốc

Definition

Một loại đường rộng, cho phép xe di chuyển nhanh và xa, thường có lối vào và ra kiểm soát, rất ít hoặc không có điểm dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thruway' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ và đôi khi xuất hiện trong tên gọi đường cao tốc cụ thể. Ít dùng trong tiếng Anh Anh.

Examples

We drove on the thruway for three hours.

Chúng tôi lái xe trên **đường cao tốc** suốt ba tiếng.

The new thruway connects two cities.

**Đường cao tốc** mới nối hai thành phố lại với nhau.

There was an accident on the thruway this morning.

Sáng nay có một vụ tai nạn trên **đường cao tốc**.

Let's take the thruway to save some time.

Chúng ta hãy đi **đường cao tốc** để tiết kiệm thời gian nhé.

Traffic on the thruway gets really bad on weekends.

Cuối tuần, giao thông trên **đường cao tốc** rất đông.

Exit 25 is coming up on the thruway, so get ready to turn.

Lối ra số 25 trên **đường cao tốc** sắp tới, hãy chuẩn bị rẽ.