Type any word!

"thrum" in Vietnamese

tiếng ù ùtiếng rền nhỏ

Definition

Âm thanh đều, thấp và liên tục giống như tiếng máy móc, côn trùng hoặc tiếng rung nhẹ của dây đàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh miêu tả âm thanh nền nhỏ, liên tục, không dùng cho tiếng động lớn bất ngờ. Thường gặp: "tiếng ù ù của động cơ", "âm thanh rền nền".

Examples

The bees thrum in the garden.

Những con ong **kêu ù ù** trong vườn.

I hear the thrum of the washing machine.

Tôi nghe thấy **tiếng ù ù** của máy giặt.

She gently thrums the guitar strings.

Cô ấy nhẹ nhàng **gảy** dây đàn guitar.

The city never sleeps; there's always a thrum of activity.

Thành phố không bao giờ ngủ; luôn có một **nhịp rền rã** của sự hoạt động.

He could feel his heart thrum in his chest before the race.

Anh ấy cảm thấy trái tim mình **rung lên** trong lồng ngực trước khi chạy.

A distant thrum of engines echoed through the night air.

Tiếng **ù ù xa xăm của động cơ** vang vọng trong không khí đêm.