Type any word!

"throwaway" in Vietnamese

dùng một lầnnhận xét thoáng qua

Definition

Vật dùng xong là bỏ đi, như cốc hoặc đĩa dùng một lần. Ngoài ra, cũng chỉ những lời nói hoặc bình luận được nói nhẹ nhàng, không nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho đồ vật chỉ sử dụng một lần như 'throwaway cup'. Dùng như tính từ hoặc danh từ. 'throwaway comment' nhấn mạnh sự không nghiêm túc, chỉ nói chơi.

Examples

Please use a throwaway cup for your juice.

Vui lòng dùng cốc **dùng một lần** cho nước ép của bạn.

These plates are throwaway and should not be reused.

Những chiếc đĩa này là **dùng một lần** và không nên dùng lại.

He made a throwaway comment that made everyone laugh.

Anh ấy đã đưa ra một **nhận xét thoáng qua** khiến mọi người cười.

That was just a throwaway line—don't take it seriously.

Đó chỉ là một **nhận xét thoáng qua** thôi—đừng quá để tâm.

We live in a throwaway culture where people waste too much.

Chúng ta sống trong một nền văn hóa **dùng một lần** nơi người ta lãng phí quá nhiều.

He tossed the note in the trash—just a throwaway piece of paper.

Anh ấy vứt tờ giấy vào thùng rác—chỉ là một mảnh giấy **dùng một lần** mà thôi.