Type any word!

"throw back to" in Indonesian

gợi nhớ lạilàm liên tưởng đến

Definition

Điều gì đó khiến người ta nhớ về quá khứ, thường là mô phỏng hoặc liên quan đến phong cách cũ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong đời sống hằng ngày để chỉ âm nhạc, thời trang hoặc thiết kế giống với thời xưa. Không phải hành động thực tế mà nói về sự gợi nhớ hoặc liên tưởng.

Examples

This song throws back to the 1980s.

Bài hát này thực sự **gợi nhớ lại** thập niên 1980.

Her dress throws back to vintage styles.

Chiếc váy của cô ấy **gợi nhớ lại** phong cách cổ điển.

That movie throws back to classic Hollywood.

Bộ phim đó **gợi nhớ lại** Hollywood cổ điển.

This old camera really throws back to my childhood.

Cái máy ảnh cũ này thật sự **gợi nhớ lại** tuổi thơ của tôi.

His hairstyle throws back to the 70s rock stars.

Kiểu tóc của anh ấy thật sự **gợi nhớ lại** những ngôi sao nhạc rock thập niên 70.

This new fashion trend totally throws back to the early 2000s.

Xu hướng thời trang mới này hoàn toàn **gợi nhớ lại** những năm đầu 2000.