Type any word!

"throw back at" in Vietnamese

đáp trả lạitrả đũa

Definition

Đáp lại ai đó theo cách họ đã đối xử với bạn, thường là dùng chính lời nói hoặc hành động của họ để đáp trả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tranh cãi hoặc tình huống tiêu cực, hay gặp trong 'throw someone's words back at them'. Không nhầm với 'throw back' nghĩa là ném vật gì lại.

Examples

He tried to insult me, but I threw back at him with a clever reply.

Anh ấy cố xúc phạm tôi, nhưng tôi đã **đáp trả lại** bằng một câu thông minh.

If you criticize him, he will just throw it back at you.

Nếu bạn chỉ trích anh ta, anh ta sẽ chỉ **đáp trả lại** bạn thôi.

She always throws back at me when I try to help.

Cô ấy luôn **đáp trả lại** tôi khi tôi định giúp cô ấy.

"Don’t throw that back at me! You did the same thing last week," he said.

"Đừng **đáp trả lại** tôi chuyện đó! Tuần trước chính bạn cũng làm như vậy," anh ấy nói.

She loves to throw back at people whenever they bring up her mistakes.

Cô ấy rất thích **đáp trả lại** mỗi khi ai đó nhắc đến lỗi của mình.

Every time I try to reason with him, he just throws my words back at me.

Mỗi lần tôi cố giải thích, anh ấy lại chỉ **trả lại lời tôi**.