Type any word!

"throw a punch" in Vietnamese

ra đòntung cú đấm

Definition

Ra cú đấm hoặc đòn bằng nắm tay nhằm đánh hoặc hăm dọa ai đó, thường dùng trong đánh nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói về đánh nhau, cả nghĩa đen (thực sự đánh) lẫn nghĩa bóng (cạnh tranh). Đừng nhầm với 'throw' là ném.

Examples

He tried to throw a punch, but missed.

Anh ấy đã cố **ra đòn**, nhưng trượt.

Do not throw a punch in school.

Không được **ra đòn** ở trường.

She learned how to throw a punch in her boxing class.

Cô ấy đã học cách **ra đòn** trong lớp boxing.

Before you throw a punch, think about the consequences.

Trước khi **ra đòn**, hãy nghĩ tới hậu quả.

He looked angry enough to throw a punch at anyone.

Anh ấy trông tức giận đến mức có thể **ra đòn** với bất cứ ai.

Not everyone can throw a punch properly—it takes practice.

Không phải ai cũng **ra đòn** đúng cách—cần phải tập luyện.