Type any word!

"throw a monkey wrench in the works" in Vietnamese

làm hỏng việcgây trục trặc

Definition

Khi có sự việc hoặc người nào gây trục trặc khiến một kế hoạch hay quá trình không diễn ra suôn sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi đề cập đến trở ngại lớn. Không dùng cho những vấn đề nhỏ nhặt. Tương tự như 'làm hỏng việc' trong tiếng Việt.

Examples

Her absence threw a monkey wrench in the works on the day of the event.

Sự vắng mặt của cô ấy đã **làm hỏng việc** vào ngày tổ chức sự kiện.

The power outage threw a monkey wrench in the works for our online meeting.

Mất điện đã **gây trục trặc** cho buổi họp trực tuyến của chúng tôi.

Rain threw a monkey wrench in the works for the family picnic.

Cơn mưa đã **làm hỏng việc** của buổi dã ngoại gia đình.

Everything was going smoothly until a last-minute change threw a monkey wrench in the works.

Mọi việc đều suôn sẻ cho đến khi sự thay đổi vào phút cuối **gây trục trặc**.

She was about to finish the project when a technical problem threw a monkey wrench in the works.

Cô ấy chuẩn bị hoàn thành dự án thì sự cố kỹ thuật **làm hỏng việc**.

Don’t throw a monkey wrench in the works now—we’re almost done!

Đừng **làm hỏng việc** bây giờ — chúng ta sắp xong rồi!