Type any word!

"through the roof" in Vietnamese

tăng vọttăng lên chóng mặt

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó (thường là giá cả, số lượng hoặc cảm xúc) tăng đột biến và nhanh chóng lên mức rất cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, với các từ như 'prices', 'costs', 'sales' hoặc cảm xúc mạnh ('anger went through the roof'). Không dùng cho sự giảm hoặc tăng từ từ.

Examples

The price of gas went through the roof last month.

Tháng trước, giá xăng đã **tăng vọt**.

My stress levels are through the roof during exams.

Trong kỳ thi, mức độ căng thẳng của tôi **tăng vọt**.

After the news, her happiness was through the roof.

Sau khi nghe tin, niềm vui của cô ấy **tăng vọt**.

Sales went through the roof after they launched the new phone.

Doanh số đã **tăng vọt** sau khi họ ra mắt điện thoại mới.

My parents' anger was through the roof when they found out.

Khi bố mẹ biết chuyện, cơn tức giận của họ **tăng vọt**.

Rent in this city is through the roof these days!

Dạo này tiền thuê nhà ở thành phố này **tăng vọt**!