"through the mill" in Vietnamese
Definition
Phải đối mặt hoặc trải qua nhiều khó khăn, thử thách hoặc căng thẳng liên tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ, dùng trong giao tiếp thân mật. Thường áp dụng cho người đã phải chịu nhiều vất vả kéo dài. Không dùng nghĩa đen.
Examples
After he lost his job, he really went through the mill.
Sau khi mất việc, anh ấy thực sự đã **trải qua nhiều sóng gió**.
She felt like she had been through the mill after the exams.
Cô ấy cảm thấy như mình vừa **trải qua nhiều sóng gió** sau kỳ thi.
They've both been through the mill lately with family problems.
Gần đây cả hai người họ đều **trải qua nhiều sóng gió** vì chuyện gia đình.
It’s clear from the way she acts that she’s been through the mill.
Nhìn cách cô ấy cư xử cũng biết cô ấy đã **trải qua nhiều sóng gió**.
Wow, sounds like your project team has gone through the mill this month!
Chà, nghe có vẻ đội dự án của bạn **trải qua nhiều sóng gió** trong tháng này quá!
He’s really been put through the mill by the new boss.
Sếp mới đã thực sự **đẩy anh ấy vào nhiều thử thách**.