"thrill of the hunt" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hào hứng hoặc thích thú mạnh mẽ khi ai đó tìm kiếm hoặc theo đuổi một điều gì đó, dù là săn bắn thực sự hay tìm kiếm thứ mình mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói bóng, không chỉ dùng cho săn bắn thật mà cho bất cứ việc tìm kiếm gì gây hứng thú (bán hàng, hẹn hò, săn kho báu). Thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh vào quá trình.
Examples
He loves the thrill of the hunt when looking for rare books.
Anh ấy thích **cảm giác hồi hộp khi săn lùng** sách hiếm.
Many treasure hunters are driven by the thrill of the hunt.
Nhiều người săn kho báu được thúc đẩy bởi **cảm giác hồi hộp khi săn lùng**.
Some people shop just for the thrill of the hunt, not the item itself.
Có người mua sắm chỉ vì **cảm giác hồi hộp khi săn lùng**, không phải vì món đồ đó.
For me, it's not about winning—it's the thrill of the hunt that makes it fun.
Với tôi, không phải thắng hay thua—**cảm giác hồi hộp khi săn lùng** mới là điều làm tôi thích.
The thrill of the hunt kept me searching yard sales every weekend.
**Cảm giác hồi hộp khi săn lùng** khiến tôi đi săn hàng giảm giá mỗi cuối tuần.
There's just something about the thrill of the hunt that makes the search worth it.
Có gì đó ở **cảm giác hồi hộp khi săn lùng** khiến việc tìm kiếm thấy xứng đáng.