"thresher" in Vietnamese
Definition
'Thresher' là máy dùng để tách hạt khỏi thân cây trên ruộng, hoặc loại cá mập đuôi dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đề cập trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc sinh học. 'Máy tuốt lúa' là từ kỹ thuật, còn 'cá nhám đuôi dài' dùng trong bối cảnh động vật học. Không nhầm với 'thrasher' (loài chim hoặc người đập mạnh).
Examples
A thresher separates grain from straw on the farm.
Một **máy tuốt lúa** sẽ tách hạt khỏi rơm ở trang trại.
The fisherman saw a thresher near the boat.
Ngư dân đã nhìn thấy một con **cá nhám đuôi dài** gần thuyền.
Have you ever operated a thresher before?
Bạn từng vận hành **máy tuốt lúa** bao giờ chưa?
The old thresher in the barn still works after fifty years.
Chiếc **máy tuốt lúa** cũ trong nhà kho vẫn hoạt động sau năm mươi năm.
You can spot a thresher shark by its really long tail.
Bạn có thể nhận ra **cá nhám đuôi dài** nhờ cái đuôi siêu dài của nó.
When harvest season comes, we always rent a thresher to save time.
Khi mùa gặt đến, chúng tôi luôn thuê **máy tuốt lúa** để tiết kiệm thời gian.