"threats" in Vietnamese
Definition
Những lời nói, hành động hoặc dấu hiệu cho thấy có ai đó hoặc điều gì đó có thể gây hại hoặc nguy hiểm. Có thể là lời cảnh báo trực tiếp hoặc nguy cơ tiềm ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho mối đe dọa từ người hoặc các nguy hiểm lớn hơn như môi trường, sức khỏe, an ninh. 'make threats', 'receive threats', 'death threats', 'a threat to' là cụm từ phổ biến. Dạng số nhiều; dạng số ít là 'mối đe dọa'.
Examples
The police took the threats seriously.
Cảnh sát đã xem những **mối đe dọa** này là nghiêm trọng.
Online threats can scare people.
Những **mối đe dọa** trực tuyến có thể làm người ta sợ hãi.
Climate change brings new threats to farmers.
Biến đổi khí hậu mang tới những **mối đe dọa** mới cho nông dân.
She got threats after posting the video, so she deleted her account.
Sau khi đăng video, cô ấy nhận được **mối đe dọa** nên đã xóa tài khoản.
We can't ignore these threats anymore—they're getting more serious.
Chúng ta không thể bỏ qua những **mối đe dọa** này nữa—chúng ngày càng nghiêm trọng.
He makes big threats, but most people don't believe he'll do anything.
Anh ta đưa ra những **mối đe dọa** lớn, nhưng hầu hết không ai tin anh sẽ làm gì.