Type any word!

"thoughtfully" in Vietnamese

một cách trầm ngâmmột cách chu đáo

Definition

Diễn tả cách nói, hành động hoặc nhìn với sự suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc quan tâm đến người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'thoughtfully' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính, đi cùng động từ như 'listen', 'look', 'respond' để thể hiện suy nghĩ kỹ hoặc sự quan tâm. Không giống 'carefully', vì nhấn mạnh sự cân nhắc về cảm xúc, tâm lý.

Examples

He listened thoughtfully to her story.

Anh ấy lắng nghe câu chuyện của cô ấy **một cách trầm ngâm**.

She looked thoughtfully out the window.

Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ **một cách trầm ngâm**.

He answered the question thoughtfully.

Anh ấy trả lời câu hỏi **một cách trầm ngâm**.

She gave me a thoughtfully chosen gift.

Cô ấy đã tặng tôi một món quà được chọn **một cách chu đáo**.

Tom paused thoughtfully before replying to the email.

Tom dừng lại **một cách trầm ngâm** trước khi trả lời email.

She smiled thoughtfully as she listened to the music.

Cô ấy mỉm cười **một cách trầm ngâm** khi lắng nghe nhạc.