Type any word!

"thins" in Vietnamese

loãng ramỏng đi

Definition

'Thins' dùng để chỉ khi cái gì đó trở nên mỏng hơn, nhẹ hơn, hoặc ít đặc hơn, ví dụ như sơn hoà nước sẽ loãng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thins' thường gặp trong mô tả kỹ thuật, nấu ăn ('the soup thins'), ít dùng trong nói chuyện hằng ngày. 'Thins out' chỉ việc loãng thêm hoặc ít đặc lại.

Examples

The paint thins when you mix in water.

Sơn **loãng ra** khi bạn pha thêm nước.

Her hair thins as she gets older.

Tóc của cô ấy **mỏng đi** khi lớn tuổi.

Ice thins in spring and can be dangerous.

Băng **mỏng đi** vào mùa xuân nên có thể nguy hiểm.

My patience thins every time I hear that excuse.

Mỗi lần nghe lý do đó, sự kiên nhẫn của tôi lại **mỏng đi**.

The cream thins out if you heat it too much.

Kem sẽ **loãng ra** nếu bạn đun quá nóng.

Traffic thins after midnight in the city.

Sau nửa đêm, giao thông trong thành phố **thưa dần**.