Type any word!

"thinnest" in Vietnamese

mỏng nhất

Definition

Dùng để chỉ vật hoặc người có độ dày hoặc bề rộng nhỏ nhất khi so sánh với ba đối tượng trở lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'mỏng nhất' khi so sánh từ ba đối tượng trở lên. Có thể chỉ người (thân hình), vật (giấy, sách…). Không nên nhầm với 'thon gọn nhất' – dùng cho dáng người.

Examples

She is the thinnest student in her class.

Cô ấy là học sinh **mỏng nhất** trong lớp.

This is the thinnest book on the shelf.

Đây là quyển sách **mỏng nhất** trên kệ.

Winter ice is the thinnest at the beginning of the season.

Băng mùa đông **mỏng nhất** vào đầu mùa.

I always try to cut the thinnest slices of bread for sandwiches.

Tôi luôn cố gắng cắt lát bánh mì **mỏng nhất** cho sandwich.

Out of all my friends, Mike used to be the thinnest, but not anymore.

Trong tất cả bạn bè, Mike từng là người **mỏng nhất**, nhưng giờ thì không.

This phone is the thinnest model they've ever made.

Đây là mẫu điện thoại **mỏng nhất** mà họ từng sản xuất.