"thinners" in Vietnamese
Definition
Dung môi là chất lỏng dùng để pha loãng sơn hoặc làm sạch dụng cụ vẽ. Dung môi giúp sơn dễ sử dụng hơn và việc vệ sinh cọ vẽ trở nên dễ dàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu sử dụng trong xây dựng, mỹ thuật hoặc công việc DIY. Chủ yếu chỉ loại dung môi cho sơn dầu, có thể gây cháy nên cần chú ý khi sử dụng.
Examples
You need to use thinners to clean the paintbrush.
Bạn cần dùng **dung môi** để làm sạch cọ sơn.
The smell of thinners is very strong.
Mùi của **dung môi** rất nồng.
Please keep thinners away from children.
Hãy để **dung môi** xa tầm tay trẻ em.
I accidentally spilled thinners on the floor, and now it smells terrible in here.
Tôi đã vô tình làm đổ **dung môi** ra sàn nên bây giờ phòng có mùi rất khó chịu.
If the paint is too thick, just add some thinners and mix well.
Nếu sơn quá đặc, hãy thêm một ít **dung môi** rồi trộn đều.
We ran out of thinners, so we had to stop painting for the day.
Chúng tôi hết **dung môi** nên phải ngưng sơn trong hôm nay.