"thinking" in Vietnamese
Definition
Quá trình sử dụng trí óc để xem xét hoặc lý luận về điều gì đó. Cũng có thể chỉ ý kiến hoặc quan điểm của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính, ví dụ: 'critical thinking' (tư duy phản biện). Không nên nhầm với 'thought' thường chỉ một ý hoặc cảm nghĩ riêng lẻ.
Examples
She is thinking about her homework.
Cô ấy đang **suy nghĩ** về bài tập về nhà.
Good thinking leads to better decisions.
**Suy nghĩ** tốt dẫn đến quyết định tốt hơn.
He stopped thinking and started working.
Anh ấy đã ngừng **suy nghĩ** và bắt đầu làm việc.
I was just thinking we could meet for coffee later.
Tôi vừa **nghĩ** chúng ta có thể gặp nhau uống cà phê sau.
Thanks for your thinking on this matter.
Cảm ơn **suy nghĩ** của bạn về vấn đề này.
Your thinking has really helped me understand the problem better.
**Suy nghĩ** của bạn đã giúp tôi hiểu vấn đề rõ hơn.