Type any word!

"thinking" in Vietnamese

suy nghĩtư duy

Definition

Quá trình sử dụng trí óc để xem xét hoặc lý luận về điều gì đó. Cũng có thể chỉ ý kiến hoặc quan điểm của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính, ví dụ: 'critical thinking' (tư duy phản biện). Không nên nhầm với 'thought' thường chỉ một ý hoặc cảm nghĩ riêng lẻ.

Examples

She is thinking about her homework.

Cô ấy đang **suy nghĩ** về bài tập về nhà.

Good thinking leads to better decisions.

**Suy nghĩ** tốt dẫn đến quyết định tốt hơn.

He stopped thinking and started working.

Anh ấy đã ngừng **suy nghĩ** và bắt đầu làm việc.

I was just thinking we could meet for coffee later.

Tôi vừa **nghĩ** chúng ta có thể gặp nhau uống cà phê sau.

Thanks for your thinking on this matter.

Cảm ơn **suy nghĩ** của bạn về vấn đề này.

Your thinking has really helped me understand the problem better.

**Suy nghĩ** của bạn đã giúp tôi hiểu vấn đề rõ hơn.