Type any word!

"things will work out for the best" in Vietnamese

mọi chuyện rồi sẽ ổnmọi việc sẽ tốt đẹp

Definition

Cụm này nói rằng dù hiện tại khó khăn, kết quả cuối cùng sẽ tốt đẹp. Nó thể hiện hy vọng mọi chuyện sẽ ổn thỏa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật để động viên hoặc an ủi người khác khi họ gặp khó khăn; thường mang tính hy vọng, lạc quan.

Examples

Don't worry, things will work out for the best.

Đừng lo, **mọi chuyện rồi sẽ ổn**.

Even if it's hard now, things will work out for the best.

Dù bây giờ khó khăn, **mọi chuyện rồi sẽ ổn**.

She believes things will work out for the best in the end.

Cô ấy tin rằng **mọi việc sẽ tốt đẹp** vào cuối cùng.

I know this is tough, but sometimes things will work out for the best when you least expect it.

Tôi biết điều này khó khăn, nhưng đôi khi **mọi chuyện rồi sẽ ổn** vào lúc bạn không ngờ tới.

After losing my job, my friends kept telling me things will work out for the best.

Sau khi mất việc, bạn bè tôi luôn động viên rằng **mọi việc sẽ tốt đẹp**.

Looking back, I can see now that things did work out for the best.

Nhìn lại, tôi nhận ra **mọi thứ đã diễn ra rất tốt**.