Type any word!

"things" in Vietnamese

đồviệc

Definition

Các đồ vật, vật dụng hoặc vấn đề, sự việc. "Đồ" có thể chỉ những thứ cụ thể hoặc đề cập chung đến các ý tưởng, tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, dùng khi không chỉ rõ đối tượng hoặc sự việc. Nếu có từ cụ thể, nên dùng thay vì "đồ" hoặc "việc". Thường là số nhiều.

Examples

I put all my things in the bag.

Tôi đã cho tất cả **đồ** của mình vào túi.

She likes to organize her things carefully.

Cô ấy thích sắp xếp **đồ** của mình một cách cẩn thận.

There are many things to learn in school.

Có rất nhiều **việc** để học ở trường.

I have too many things to do today; I’m really busy.

Hôm nay tôi có quá nhiều **việc** phải làm; tôi thật sự rất bận rộn.

Let’s not worry about those things now, focus on the main task.

Bây giờ đừng lo lắng về những **việc** đó, tập trung vào nhiệm vụ chính đi.

I forgot to pack some important things for the trip.

Tôi đã quên đóng gói một số **đồ** quan trọng cho chuyến đi.