Type any word!

"thieve" in Vietnamese

ăn trộm

Definition

Lấy trộm một thứ gì đó một cách bí mật hoặc lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ăn trộm' có thể xuất hiện trong văn viết hoặc khi kể chuyện; ít phổ biến hơn 'ăn cắp' trong giao tiếp hàng ngày. 'Thief' là 'kẻ trộm', 'theft' là 'sự trộm cắp'.

Examples

He tried to thieve from the store.

Anh ấy đã cố **ăn trộm** từ cửa hàng.

They often thieve at night.

Họ thường **ăn trộm** vào ban đêm.

People who thieve break the law.

Những người **ăn trộm** là phạm pháp.

You can't just thieve things you want.

Bạn không thể chỉ đơn giản **ăn trộm** bất cứ thứ gì mình muốn.

The kids tried to thieve apples from the neighbor's tree.

Lũ trẻ đã cố **ăn trộm** táo từ cây của nhà hàng xóm.

He was always looking for a chance to thieve, even in his own home.

Anh ấy luôn tìm cơ hội để **ăn trộm**, ngay cả trong nhà mình.