"thick and thin" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nói về mối quan hệ mà ai đó luôn trung thành và ủng hộ bạn, dù hoàn cảnh tốt hay xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong cụm 'through thick and thin' để nói về tình bạn hoặc hôn nhân bền vững; mang tính trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
She stood by her friend through thick and thin.
Cô ấy đã luôn bên cạnh bạn mình qua **lúc thăng trầm**.
We promised to help each other in thick and thin.
Chúng tôi hứa sẽ giúp nhau qua **lúc thăng trầm**.
Family supports you through thick and thin.
Gia đình sẽ luôn ủng hộ bạn qua **lúc thăng trầm**.
We've been friends for years and stuck together through thick and thin.
Chúng tôi đã là bạn nhiều năm và sát cánh qua **lúc thăng trầm**.
No matter what happens, I'll be there for you through thick and thin.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ ở bên bạn qua **lúc thăng trầm**.
Marriage means loving each other through thick and thin.
Hôn nhân là yêu nhau qua **lúc thăng trầm**.